磨皮
mópí
[ㄇㄛˊ ㄆㄧˊ]
MA BÌ
- 1.áp dụng hiệu ứng làm mịn da (trong chỉnh sửa ảnh); làm mịn da (thủ thuật làm đẹp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 皮BÌ (皮) – da: Bàn tay cầm dao (攴) lột lớp vỏ khỏi thân thú — tấm DA, BÌ thư bọc ngoài lá thư.