- 1.cuộc biểu tình (phản đối)

例句Câu ví dụ
- 1
我要參加一個示威游行。
wǒ yào cānjiā yīge shìwēiyóuxíng。
Tôi sẽ tham gia một cuộc biểu tình
- 2
幾十個年輕人參加了示威游行。
jǐ shí gě niánqīngrén cānjiā le shìwēiyóuxíng。
Khoảng vài chục thanh niên tham gia cuộc tuần hành
- 3
工會參加了示威游行嗎?
gōnghuì cānjiā le shìwēiyóuxíng ma?
Công đoàn có tham gia biểu tình không
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 示KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.