學華語Kaori Dict

示威遊行

giản thể: 示威游行

shìwēiyóuxíng

ㄕˋ ㄨㄟ ㄧㄡˊ ㄒㄧㄥˊ

THỊ UY DU HÀNH

  1. 1.cuộc biểu tình (phản đối)

例句Câu ví dụ

  • 1

    我要參加一個示威游行。

    wǒ yào cānjiā yīge shìwēiyóuxíng。

    Tôi sẽ tham gia một cuộc biểu tình

  • 2

    幾十個年輕人參加了示威游行。

    jǐ shí gě niánqīngrén cānjiā le shìwēiyóuxíng。

    Khoảng vài chục thanh niên tham gia cuộc tuần hành

  • 3

    工會參加了示威游行嗎?

    gōnghuì cānjiā le shìwēiyóuxíng ma?

    Công đoàn có tham gia biểu tình không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KÌ (示) – bày ra/thần: Bàn thờ hai tầng (二) chân nhỏ (小) — bày lễ vật cho thần xem, biểu THỊ, trưng bày ra.
  • HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

示威遊行 nghĩa là gì? · Kaori Dict