- 1.hội trường
- 2.thính phòng
- 3.LT:座[zuo4],處|处[chu4]

例句Câu ví dụ
- 1
禮堂里有很多人。
lǐ táng lǐ yǒu hěn duō rén
Trong hội trường có rất nhiều người
- 2
會議將會在特意安排的禮堂里舉行。
huìyì jiānghuì zài tèyì ānpái de lǐtáng lǐ jǔxíng。
Hội nghị sẽ được tổ chức trong một hội trường được sắp xếp đặc biệt.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 堂ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
- 禮LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.