學華語Kaori Dict

禮堂

giản thể: 礼堂

táng

ㄌㄧˇ ㄊㄤˊ

LỄ ĐƯỜNG

HSK 6N
  1. 1.hội trường
  2. 2.thính phòng
  3. 3.LT:座[zuo4],處|处[chu4]

例句Câu ví dụ

  • 1

    禮堂里有很多人。

    lǐ táng lǐ yǒu hěn duō rén

    Trong hội trường có rất nhiều người

  • 2

    會議將會在特意安排的禮堂里舉行。

    huìyì jiānghuì zài tèyì ānpái de lǐtáng lǐ jǔxíng。

    Hội nghị sẽ được tổ chức trong một hội trường được sắp xếp đặc biệt.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐƯỜNG (堂) – nhà lớn: Trên nền đất (土) dựng gian nhà cao quý (尚) — đại sảnh, học ĐƯỜNG, từ ĐƯỜNG thờ tổ tiên.
  • LỄ (禮) – lễ nghĩa: Bày mâm cỗ đầy (豊) trước bàn thờ thần (礻) — cúng bái đúng phép tắc, giữ LỄ nghi.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

礼堂 nghĩa là gì? · Kaori Dict