神父
shénfu
[ㄕㄣˊ ㄈㄨ˙]
THẦN PHỤ
TOCFL 6
- 1.cha (linh mục Công giáo hoặc Chính Thống giáo)

例句Câu ví dụ
- 1
這位神父為病人能得到治癒長久祈禱。
zhèwèi shénfu wèi bìngrén néng dédào zhìyù chángjiǔ qídǎo。
Ngài linh mục này cầu nguyện để bệnh nhân có thể được chữa lành lâu dài.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 父PHỤ (父) – cha: Hai tay giơ rìu đá lên vai (八 + 乂) — người đàn ông trụ cột đi kiếm ăn, đó là CHA, PHỤ thân.