學華語Kaori Dict

神社

shénshè

ㄕㄣˊ ㄕㄜˋ

THẦN XÃ

例句Câu ví dụ

  • 1

    京都有許多神社。

    Jīngdū yǒu xǔduō shénshè。

    Kyoto có nhiều đền thờ

  • 2

    很多日本人都會在元旦到神社參拜。

    hěn duō Rìběnrén dūhuì zài Yuándàn dào shénshè cānbài。

    Rất nhiều người Nhật Bản đều đến đền thờ để thỉnh cầu vào ngày đầu năm

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

神社 nghĩa là gì? · Kaori Dict