例句Câu ví dụ
- 1
京都有許多神社。
Jīngdū yǒu xǔduō shénshè。
Kyoto có nhiều đền thờ
- 2
很多日本人都會在元旦到神社參拜。
hěn duō Rìběnrén dūhuì zài Yuándàn dào shénshè cānbài。
Rất nhiều người Nhật Bản đều đến đền thờ để thỉnh cầu vào ngày đầu năm
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 社XÃ (社) – đất thần/hội: Bàn thờ (礻) thần Đất (土) — cả làng tụ về cúng, thành cộng đồng, XÃ hội, hợp tác xã.
