學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
神祕莫測
神祕莫測
giản thể:
神秘莫测
shén
mì
mò
cè
[ㄕㄣˊ ㄇㄧˋ ㄇㄛˋ ㄘㄜˋ]
THẦN BÍ MẠC TRẮC
1.
bí ẩn
2.
khó dò
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
精神
jīngshén
tinh thần
預測
yùcè
dự báo
測試
cèshì
kiểm tra (máy móc, v.v.)
神話
shénhuà
truyền thuyết
神
shén
thần; thánh
測量
cèliáng
khảo sát
神經
shénjīng
dây thần kinh
檢測
jiǎncè
phát hiện
逐字解
Từng chữ trong từ
神
thần
thần, tinh thần, sinh vật siêu nhiên
祕
bí
mysterious, bí ẩn, bí mật, khó hiểu
莫
mạc
không, không phải, không thể
測
trắc
đo, ước lượng, suy đoán
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
神祕莫測 nghĩa là gì? · Kaori Dict