學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
票匯
票匯
giản thể:
票汇
piào
huì
[ㄆㄧㄠˋ ㄏㄨㄟˋ]
PHIẾU HỐI
1.
chuyển tiền bằng hối phiếu
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
票
piào
vé
門票
ménpiào
vé (xem kịch, rạp chiếu phim, v.v.)
郵票
yóupiào
tem (bưu chính)
機票
jīpiào
vé máy bay
車票
chēpiào
vé (xe buýt hoặc tàu hỏa)
詞彙
cíhuì
từ vựng
外匯
wàihuì
trao đổi ngoại tệ
匯
huì
chuyển tiền
逐字解
Từng chữ trong từ
票
phiếu
mảnh giấy hoặc tre
匯
hối
đông đúc
記憶技巧
Mẹo nhớ
票
PHIẾU (票) – vé, phiếu: Tấm giấy đặt trang trọng trên bàn thờ (示 thị) trong giỏ (覀) — tờ giấy nhỏ mà quyền to: lá PHIẾU, tấm VÉ.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
票汇 nghĩa là gì? · Kaori Dict