禁足
jìnzú
[ㄐㄧㄣˋ ㄗㄨˊ]
CẤM TÚC
- 1.cấm ra ngoài
- 2.giam tại một nơi (ví dụ: học sinh, lính, tù nhân, tu sĩ, v.v.)
- 3.phạt cấm túc
Xem 7 nghĩa còn lại
- 4.phạt không cho ra ngoài
- 5.giới nghiêm
- 6.hạn chế đi lại
- 7.cấm đến một nơi
- 8.ngoài giới hạn
- 9.cấm vào
- 10.chú ý

例句Câu ví dụ
- 1
你下次再這樣頂嘴,我就禁足你,小姐。
nǐ xiàcì zài zhèyàng dǐngzuǐ, wǒ jiù jìnzú nǐ, xiǎojie。
Nếu lần sau còn nói lại như thế, tôi sẽ bắt cậu ở nhà ngay, cô bé
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 足TÚC (足) – chân/đủ: Cái miệng (口) là đầu gối, dưới là bàn chân bước — cả cẳng CHÂN; đi đủ đường, sung TÚC đầy đủ.