學華語Kaori Dict

禁食

jìnshí

ㄐㄧㄣˋ ㄕˊ

CẤM THỰC

  1. 1.nhịn ăn
  2. 2.kiêng ăn
  3. 3.cấm ăn (một số thực phẩm)
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.một kỳ nhịn ăn

例句Câu ví dụ

  • 1

    你上次禁食是什麼時候?

    nǐ shàngcì jìnshí shì shénmeshíhou?

    Bạn lần cuối nào nhịn ăn?

  • 2

    對富人來說是禁食期, 對窮人而言卻是盛宴。

    duì fùrén lái shuō shì jìnshí qī , duì qióngrén éryán quèshì shèngyàn。

    Đối với người giàu là thời gian nhịn ăn, đối với người nghèo lại là bữa tiệc

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỰC (食) – ăn: Người (人 nhân) cúi xuống nồi cơm thơm dẻo (良 lương) — bữa ĂN ngon lành, lương THỰC đầy kho.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

禁食 nghĩa là gì? · Kaori Dict