學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
福爾
福爾
giản thể:
福尔
Fú
ěr
[ㄈㄨˊ ㄦˇ]
PHÚC NHĨ
1.
Félix Faure (1841-1899), tổng thống Pháp 1895-1899
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
幸福
xìngfú
hạnh phúc
祝福
zhùfú
lời chúc
偶爾
ǒuěr
thỉnh thoảng
福
fú
phúc lành
福利
fúlì
lợi ích vật chất
福氣
fúqi
vận may
高爾夫球
gāoěrfūqiú
gôn
造福
zàofú
mang lại lợi ích (ví dụ: cho người dân)
逐字解
Từng chữ trong từ
福
phúc
hạnh phúc, may mắn, phước lành
爾
nhĩ, nhãi
anh
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
附耳
fùěr
ghé tai (thì thầm)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
福爾 nghĩa là gì? · Kaori Dict