例句Câu ví dụ
- 1
貓咪有附耳。
māomī yǒu fùěr。
Mèo có tai phụ
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 附PHỤ (附) – bám vào/gần: Trao gửi (付) mình cho gò đất (阝) bên cạnh — nhà PHỤ cận dựa lưng vào đồi, bám sát không rời.
貓咪有附耳。
māomī yǒu fùěr。
Mèo có tai phụ