學華語Kaori Dict

福特

ㄈㄨˊ ㄊㄜˋ

PHÚC ĐẶC

  1. 1.Ford (tên)
  2. 2.Ford, hãng xe Mỹ

例句Câu ví dụ

  • 1

    福特先生現在安好。

    Fútè xiānsheng xiànzài ānhǎo。

    Ông Ford hiện tại không sao

  • 2

    我忘了給福特先生打電話。

    wǒ wàng le gěi Fútè xiānsheng dǎdiànhuà。

    Tôi đã quên gọi điện cho ông Ford.

  • 3

    我會買一輛福特。

    wǒ huì mǎi yī liàng Fútè。

    Tôi sẽ mua một chiếc Ford

Xem thêm câu ví dụ

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • ĐẶC (特) – đặc biệt: Con trâu (牛) được nuôi trong chùa (寺) — con vật tế hiếm có, ĐẶC biệt khác thường.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福特 nghĩa là gì? · Kaori Dict