學華語Kaori Dict

福瑞

ruì

ㄈㄨˊ ㄖㄨㄟˋ

PHÚC THUỴ

  1. 1.Furry (từ vay) - nhân vật động vật nhân hình

例句Câu ví dụ

  • 1

    在福瑞圈子里,不少人都會進行一些創作。

    zài fúruì quānzi lǐ, bùshǎo rén dūhuì jìnxíng yīxiē chuàngzuò。

    Trong cộng đồng người yêu động vật, nhiều người sẽ thực hiện một số sáng tạo

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

福瑞 nghĩa là gì? · Kaori Dict