同字詞Từ cùng gốc chữ
- 慈禧Từ Hy Thái hậu (trị vì 1861-1908)
- 新禧Chúc mừng năm mới!
- 千禧年thiên niên kỷ
- 白崇禧Bai Chongxi (1893-1966), lãnh đạo phái quân phiệt Quảng Tây, đại tướng Quốc dân đảng, đóng vai trò quan trọng trong các chiến dịch của Tưởng Giới Thạch 1926-1949
- 禧瑪諾Shimano (thương hiệu)
- 千禧一代Thế hệ Y
- 延禧攻略Diên Hi Công Lược (phim truyền hình năm 2018)
- 恭賀新禧Chúc mừng Năm Mới
