秀肌肉
xiùjīròu
[ㄒㄧㄡˋ ㄐㄧ ㄖㄡˋ]
TÚ CƠ NHỤC
- 1.秀肌肉 — khoe cơ bắp; (tượng trưng) (của một người, một quốc gia v.v) thể hiện sức mạnh

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 肉NHỤC (肉) – thịt: Miếng THỊT treo trong khung (冂 quynh), vân mỡ xen kẽ bên trong — miếng NHỤC tươi ngon.