秀色可餐
xiùsèkěcān
[ㄒㄧㄡˋ ㄙㄜˋ ㄎㄜˇ ㄘㄢ]
TÚ SẮC KHẢ XAN
- 1.bữa tiệc cho mắt (thành ngữ)
- 2.(về phụ nữ) lộng lẫy
- 3.duyên dáng
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.(về phong cảnh) đẹp

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 可KHẢ (可) – có thể: Cái miệng (口 khẩu) gõ vào chiếc đinh (丁) rồi gật gù: 'Được, ổn!' — KHẢ thi.
- 色SẮC (色) – màu sắc: Người cúi mình (⺈) ngắm con rắn (巴 ba) óng ánh đổi màu — MÀU SẮC sặc sỡ, nhan SẮC rực rỡ.
- 餐XAN (餐) – bữa ăn: Bàn tay (又 hựu) gắp lia lịa trên mâm thức ăn (食 thực) — BỮA ĂN thịnh soạn, nhà hàng gọi là XAN thính.