例句Câu ví dụ
- 1
這個男子竟然是一個私家偵探。
zhège nánzǐ jìngrán shì yīge sījiā zhēntàn。
Người đàn ông này hóa ra là một thám tử tư
- 2
私家偵探們受雇調查這樁奇怪的案件。
sījiā zhēntàn men shòugù diàochá zhè zhuāng qíguài de ànjiàn。
Những thám tử tư được thuê điều tra vụ án kỳ lạ này
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 家GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.
