學華語Kaori Dict

私家

jiā

ㄙ ㄐㄧㄚ

TƯ GIA

TOCFL 7
  1. 1.riêng tư
  2. 2.sở hữu hoặc quản lý tư nhân

例句Câu ví dụ

  • 1

    這個男子竟然是一個私家偵探。

    zhège nánzǐ jìngrán shì yīge sījiā zhēntàn。

    Người đàn ông này hóa ra là một thám tử tư

  • 2

    私家偵探們受雇調查這樁奇怪的案件。

    sījiā zhēntàn men shòugù diàochá zhè zhuāng qíguài de ànjiàn。

    Những thám tử tư được thuê điều tra vụ án kỳ lạ này

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • GIA (家) – nhà: Dưới mái nhà (宀 miên) nuôi một con lợn (豕 thỉ) — thời xưa có lợn trong nhà mới thành GIA đình no ấm.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

私家 nghĩa là gì? · Kaori Dict