學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
私欲
私欲
sī
yù
[ㄙ ㄩˋ]
TƯ DỤC
1.
dục vọng ích kỷ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
私人
sīrén
riêng tư
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
食慾
shíyù
sự thèm ăn
慾望
yùwàng
khát khao; mong muốn; ham muốn; thèm muốn
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
私事
sīshì
việc cá nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
私
tư
của riêng, cá nhân
欲
dục
muốn, mong muốn, khao khát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
私語
sīyǔ
bàn tán thì thầm
絲雨
sīyǔ
mưa phùn
飼育
sìyù
nuôi (một con vật)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
私欲 nghĩa là gì? · Kaori Dict