同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
- 四諦Tứ Diệu Đế (Phật giáo), gồm khổ tập diệt đạo 苦集滅道|苦集灭道[ku3 ji2 mie4 dao4]: cuộc đời là khổ 苦[ku3], nguyên nhân của khổ là dục tập 集[ji2], giải thoát chỉ khi diệt trừ đam mê 滅|灭[mie4], con đường 道[dao4] đến giải thoát là Bát Chánh Đạo 八正道[ba1 zheng4 dao4]
- 死敵kẻ thù không đội trời chung
- 私邸nhà ở riêng của quan chức cấp cao (khác với nhà ở chính phủ)
記憶技巧Mẹo nhớ
- 第ĐỆ (第) – thứ (số thứ tự): Thẻ tre (⺮ trúc) buộc dây theo thứ tự anh em (弟 đệ) — đánh số từng tấm: ĐỆ nhất, đệ nhị…
