學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
私藏
私藏
sī
cáng
[ㄙ ㄘㄤˊ]
TƯ TÀNG
1.
giữ kín
2.
giữ làm của riêng
3.
kho bí mật
Xem 1 nghĩa còn lại
4.
dấu trữ
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
私人
sīrén
riêng tư
藏
cáng
che giấu
隱藏
yǐncáng
che giấu
收藏
shōucáng
sưu tầm (tác phẩm nghệ thuật, búp bê, đồ cổ, v.v.); cất giữ an toàn; (Internet) đánh dấu
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
逐字解
Từng chữ trong từ
私
tư
của riêng, cá nhân
藏
tàng, tạng
tang — giấu, che giấu
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
私藏 nghĩa là gì? · Kaori Dict