私行
sīxíng
[ㄙ ㄒㄧㄥˊ]
TƯ HÀNH
- 1.đi công việc riêng
- 2.hành động không có sự phê duyệt chính thức
- 3.vi hành
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.hành động vì lợi ích cá nhân

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 行HÀNH (行) – đi: Ngã tư đường nhìn từ trên cao, bước chân trái (彳 xích) bước chân phải (亍) — cứ thế mà ĐI, thi HÀNH ngay.