學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
私隱
私隱
giản thể:
私隐
sī
yǐn
[ㄙ ㄧㄣˇ]
TƯ ẨN
1.
tính riêng tư (HK)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
私人
sīrén
riêng tư
隱藏
yǐncáng
che giấu
隱私
yǐnsī
bí mật
走私
zǒusī
buôn lậu
自私
zìsī
ích kỷ
私立
sīlì
tư nhân (công ty, trường học, v.v.)
隱形
yǐnxíng
vô hình
私事
sīshì
việc cá nhân
逐字解
Từng chữ trong từ
私
tư
của riêng, cá nhân
隱
ẩn, ấn
che giấu
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
死因
sǐyīn
nguyên nhân cái chết
絲印
sīyìn
Sơ ấn — in lưới (tên gọi tắt của 絲網印刷|丝网印刷[si1 wang3 yin4 shua1])
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
私隱 nghĩa là gì? · Kaori Dict