學華語Kaori Dict

秋毫

qiūháo

ㄑㄧㄡ ㄏㄠˊ

THU HÀO

  1. 1.lông mịn mọc trên động vật (hoặc lông tơ trên chim) vào mùa thu
  2. 2.(bóng) thứ gì đó khó thấy nhất
  3. 3.chuyện nhỏ nhất
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.chi tiết nhỏ nhất

例句Câu ví dụ

  • 1

    天下沒有什麼比秋毫的末端更大,而泰山算是最小的了。

    tiānxià méiyǒushénme bǐ qiūháo de mòduān gèng dà, ér TàiShān suànshì zuì xiǎode le。

    Không có gì trên đời to hơn đầu lông tơ, mà núi Thái Sơn lại là nhỏ nhất

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

秋毫 nghĩa là gì? · Kaori Dict