秋水
qiūshuǐ
[ㄑㄧㄡ ㄕㄨㄟˇ]
THU THUỶ
- 1.nước mùa thu trong veo (mô tả truyền thống về đôi mắt đẹp của cô gái)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 水THỦY (水) – nước: Dòng suối chảy giữa, bốn giọt tóe ra hai bên — NƯỚC chảy róc rách, tàu THỦY rẽ sóng.