秘密基地
mìmìjīdì
[ㄇㄧˋ ㄇㄧˋ ㄐㄧ ㄉㄧˋ]
BÍ MẬT CƠ ĐỊA
- 1.秘密基地 — nơi ẩn náu; nơi riêng tư hoặc chỉ dành cho những người trong nội bộ

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 地ĐỊA (地) – đất: Nền đất (土 thổ) nơi con rắn (也 dã) trườn qua — mặt ĐẤT, ĐỊA cầu.