例句Câu ví dụ
- 1
青蛙和我輪流猜了秘方是什麼。
qīngwā hé wǒ lúnliú cāi le mìfāng shì shénme。
Ếch và tôi lần lượt đoán công thức bí mật là gì
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 方PHƯƠNG (方) – vuông, hướng: Lá cờ buộc trên cán chỉ về một hướng — PHƯƠNG hướng, hình VUÔNG bốn góc.
