學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
積雲
積雲
giản thể:
积云
jī
yún
[ㄐㄧ ㄩㄣˊ]
TÍCH VÂN
1.
mây tích
2.
mây cụm
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
雲
yún
mây
積極
jījí
chủ động
面積
miànjī
diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.)
多雲
duōyún
có mây (khí tượng)
體積
tǐjī
thể tích
積累
jīlěi
tích lũy
烏雲
wūyún
mây đen
累積
lěijī
tích lũy
逐字解
Từng chữ trong từ
積
tích
tích lũy, dự trữ, tích góp
雲
vân
mây
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
擊暈
jīyūn
làm choáng
機運
jīyùn
cơ hội và thời cơ
紀昀
JìYún
Kỷ Vân (1724-1805), nhà văn triều Thanh, tác giả tiểu thuyết siêu nhiên Ghi chép về căn nhà tranh quan sát tỉ mỉ 閱微草堂筆記|阅微草堂笔记
集運
jíyùn
vận chuyển hợp tác
集韻
Jíyùn
Jiyun, từ điển vần tiếng Trung với 53.525 mục tự đơn, xuất bản thế kỷ 11
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
积云 nghĩa là gì? · Kaori Dict