學華語Kaori Dict

稱職

giản thể: 称职

chènzhí

ㄔㄣˋ ㄓˊ

XỨNG CHỨC

TOCFL 7
  1. 1.có trình độ
  2. 2.phù hợp
  3. 3.xứng đáng với nhiệm vụ
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.có thể làm việc gì đó rất tốt

例句Câu ví dụ

  • 1

    我們需要稱職的領導人。

    wǒmen xūyào chènzhí de lǐngdǎorén。

    Chúng tôi cần những nhà lãnh đạo có năng lực

  • 2

    社會上滿是不稱職的醫生。

    shèhuì shàng mǎn shì bù chènzhí de yīshēng。

    Xã hội đầy rẫy những bác sĩ vô năng

  • 3

    他們倆都是很稱職的法官。

    tāmen liǎ dōu shì hěn chènzhí de fǎguān。

    Hai người đều là những thẩm phán rất năng lực

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

称职 nghĩa là gì? · Kaori Dict