移送
yísòng
[ㄧˊ ㄙㄨㄥˋ]
DI TỐNG
- 1.chuyển giao (một vụ án, một người, hồ sơ, v.v.)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 送TỐNG (送) – tiễn, tặng: Ôm gói quà đi dọc con đường (辶 sước) đến cổng chia tay (关) — TIỄN bạn lên đường, TỐNG biệt kèm quà TẶNG.