學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
稀爛
稀爛
giản thể:
稀烂
xī
làn
[ㄒㄧ ㄌㄢˋ]
HY LẠN
TOCFL 7
1.
vỡ nát; đập thành mảnh; nghiền nát; nhão
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
爛
làn
mềm; nhão
燦爛
cànlàn
lung linh
稀少
xīshǎo
thưa thớt
稀奇
xīqí
hiếm
腐爛
fǔlàn
thối rữa
稀
xī
hiếm
稀罕
xīhan
hiếm; không phổ biến
稀有
xīyǒu
không phổ biến
逐字解
Từng chữ trong từ
稀
hy, hi
hiếm, lạ, ít
爛
lạn
thối rữa, hỏng, mục nát
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
錫蘭
Xīlán
Tích Lan (tên cũ của Sri Lanka)
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
稀烂 nghĩa là gì? · Kaori Dict