學華語Kaori Dict

穩健

giản thể: 稳健

wěnjiàn

ㄨㄣˇ ㄐㄧㄢˋ

ỔN KIỆN

HSK 7-9TOCFL 7Adj
  1. 1.vững vàng
  2. 2.ổn định và kiên định

例句Câu ví dụ

  • 1

    他邁著穩健的步伐登上了山丘。

    tā mài zhe wěnjiàn de bùfá dēngshàng le shānqiū。

    Anh ấy bước đi vững vàng lên đồi

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KIỆN (健) – khỏe: Người (亻 nhân) ngày ngày xây dựng (建 kiến) cơ bắp — thân thể KHỎE mạnh, tráng KIỆN.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稳健 nghĩa là gì? · Kaori Dict