學華語Kaori Dict

穩固

giản thể: 稳固

wěn

ㄨㄣˇ ㄍㄨˋ

ỔN CỐ

HSK 7-9TOCFL 6Adj/V
  1. 1.ổn định
  2. 2.vững chắc
  3. 3.kiên cố
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.làm cho ổn định

例句Câu ví dụ

  • 1

    我注意到桌子比椅子更穩固。

    wǒ zhùyì dào zhuōzi bǐ yǐzi gèng wěngù。

    Tôi nhận thấy bàn hơn ghế vững chắc.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稳固 nghĩa là gì? · Kaori Dict