學華語Kaori Dict

jià

ㄐㄧㄚˋ

GIÁ

  1. 1.gieo hạt
  2. 2.(hoa màu) mùa màng

例句Câu ví dụ

  • 1

    冰雹打壞了莊稼。

    bīngbáo dǎ huàile zhuāngjia。

    Nước mưa làm hỏng mùa màng.

  • 2

    孤立無援的大臣仰望君主,就如同各種莊稼渴望及時雨一樣。

    gūlìwúyuán de dàchén yǎngwàng jūnzhǔ, jiù rútóng gèzhǒng zhuāngjia kěwàng jíshíyǔ yīyàng。

    Người quan viên cô độc không có ai hỗ trợ ngước lên nhìn vua, giống như các loại cây cối mong đợi mưa kịp thời.

  • 3

    若火燃起,點燃荊棘叢,燒及禾稼堆垛或田間立穗,則點火之人須賠償損失。

    ruò huǒ ránqǐ, diǎnrán jīngjí cóng, shāo jí hé jià duī duǒ huò tiánjiān lì Suì, zé diǎnhuǒ zhī rén xū péicháng sǔnshī。

    Nếu lửa bùng phát, đốt cháy bụi gai, lan sang đống lúa hoặc lúa đang đứng trong ruộng, người châm lửa phải bồi thường thiệt hại

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

稼 nghĩa là gì? · Kaori Dict