學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
空勤
空勤
kōng
qín
[ㄎㄨㄥ ㄑㄧㄣˊ]
KHÔNG CẦN
1.
dịch vụ trên chuyến bay; phi hành đoàn
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
空氣
kōngqì
không khí
空
kōng
trống không
空
kòng
làm trống
天空
tiānkōng
bầu trời
空間
kōngjiān
không gian; chỗ
有空兒
yǒukòngr
biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
航空
hángkōng
hàng không
空中
kōngzhōng
trên bầu trời
逐字解
Từng chữ trong từ
空
không, khống
rỗng, trống, trơ trọi, hoang vắng
勤
cần
chăm chỉ, tận tụy, chú ý
記憶技巧
Mẹo nhớ
空
KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
空勤 nghĩa là gì? · Kaori Dict