空口
kōngkǒu
[ㄎㄨㄥ ㄎㄡˇ]
KHÔNG KHẨU
- 1.bữa ăn không đầy đủ chỉ có một món
- 2.món mặn hoặc rau không có cơm hoặc rượu
- 3.cơm không có món mặn hoặc rau

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 口KHẨU (口) – miệng: Cái MIỆNG mở vuông đang há to — KHẨU hình rõ ràng, cấm KHẨU là im bặt.
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.