- 1.giả tạo
- 2.cái gọi là
- 3.không có thực (chuyên gia)
Xem 4 nghĩa còn lại
- 4.trống rỗng (lời hứa)
- 5.(tài chính) người bán khống
- 6.người đầu cơ giá xuống
- 7.bán khống

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
- 頭ĐẦU (頭) – đầu: Cái mâm đậu (豆) đội trên trang đầu (頁) người — cái ĐẦU đội mâm, dẫn ĐẦU đoàn rước.