學華語Kaori Dict

空姐

kōngjiě

ㄎㄨㄥ ㄐㄧㄝˇ

KHÔNG TỶ

  1. 1.viết tắt của 空中小姐
  2. 2.tiếp viên hàng không
  3. 3.nữ tiếp viên hàng không
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.tiếp viên chuyến bay nữ

例句Câu ví dụ

  • 1

    一名空姐從飛機殘骸中被救出來了。

    yī míng kōngjiě cóng fēijī cánhái zhōng bèi jiùchū lái le。

    Một nữ tiếp viên hàng không được cứu ra từ những mảnh vỡ của máy bay

  • 2

    他娶了一個空姐。

    tā qǔ le yīge kōngjiě。

    Anh ấy đã kết hôn với một tiếp viên hàng không.

  • 3

    他娶了一位空姐。

    tā qǔ le yī wèi kōngjiě。

    Anh ấy đã kết hôn với một tiếp viên hàng không

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • TỶ (姐) – chị: Người con gái (女 nữ) đứng đầu bàn thờ tầng lớp (且 thả) — lớn nhất trong đám em gái: CHỊ, TỶ tỷ.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空姐 nghĩa là gì? · Kaori Dict