空巢
kōngcháo
[ㄎㄨㄥ ㄔㄠˊ]
KHÔNG SÀO
- 1.tổ trống
- 2.một ngôi nhà nơi con cái đã lớn và ra ở riêng

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.