學華語Kaori Dict

空手

kōngshǒu

ㄎㄨㄥ ㄕㄡˇ

KHÔNG THỦ

TOCFL 5
  1. 1.tay không
  2. 2.không vũ trang
  3. 3.(vẽ, thêu, v.v.) không theo mẫu
Xem 1 nghĩa còn lại
  1. 4.(viết tắt của 空手道[kong1 shou3 dao4]) karate

例句Câu ví dụ

  • 1

    空手赤拳抓野兔並不容易。

    kōngshǒu chì quán zhuā yětù bìngbù róngyì。

    Để bắt thỏ bằng tay không thì không dễ.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • THỦ (手) – tay: Bàn TAY xòe năm ngón với đường chỉ tay giữa lòng — THỦ môn bắt bóng bằng tay.
  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空手 nghĩa là gì? · Kaori Dict