空港
kōnggǎng
[ㄎㄨㄥ ㄍㄤˇ]
KHÔNG CẢNG
- 1.sân bay (viết tắt của 航空港[hang2 kong1 gang3])

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.