例句Câu ví dụ
- 1
這些東西空疏無用。
zhèxiē dōngxi kōngshū wúyòng。
Những thứ này rỗng tuếch mà vô dụng
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
