空空洞洞
kōngkōngdòngdòng
[ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥ ㄉㄨㄥˋ ㄉㄨㄥˋ]
KHÔNG KHÔNG ĐỘNG ĐỘNG
- 1.trống rỗng
- 2.trống không
- 3.thiếu nội dung

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.