學華語Kaori Dict

空空蕩蕩

giản thể: 空空荡荡

kōngkōngdàngdàng

ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥ ㄉㄤˋ ㄉㄤˋ

KHÔNG KHÔNG ĐÃNG ĐÃNG

  1. 1.hoàn toàn trống rỗng (không gian)
  2. 2.chân không hoàn toàn

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空空蕩蕩 nghĩa là gì? · Kaori Dict