學華語Kaori Dict

空空盪盪

giản thể: 空空荡荡

kōngkōngdàngdàng

[ㄎㄨㄥ ㄎㄨㄥ ㄉㄤˋ ㄉㄤˋ]

KHÔNG KHÔNG ĐÃNG ĐÃNG

  1. 1.vắng vẻ

Cách đọc khác:kōngkōngdàngdàng — hoàn toàn trống rỗng (không gian)

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

同音詞Từ đọc giống, viết khác

記憶技巧Mẹo nhớ

  • 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空空荡荡 nghĩa là gì? · Kaori Dict