例句Câu ví dụ
- 1
湯姆在蹦床上跳了幾個後空翻。
Tāngmǔ zài bèngchuáng shàng tiào le jǐge hòukōngfān。
Tom đã nhảy vài cú lật ngược trên tấm xà đơn
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
