空泛
kōngfàn
[ㄎㄨㄥ ㄈㄢˋ]
KHÔNG PHIẾM
- 1.mơ hồ và chung chung
- 2.không cụ thể
- 3.nông cạn
Xem 1 nghĩa còn lại
- 4.rỗng tuếch

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
同音詞Từ đọc giống, viết khác
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.