例句Câu ví dụ
- 1
你尤其不該空腹喝酒。
nǐ yóuqí bùgāi kōngfù hējiǔ。
Bạn đặc biệt không nên uống rượu khi bụng trống
- 2
空腹喝酒,有害健康!
kōngfù hējiǔ, yǒuhài jiànkāng!
Uống rượu khi bụng trống sẽ có hại cho sức khỏe
- 3
空腹能吃幾個甜甜圈?只能吃一個。吃了第一個之後,肚子就不空了。
kōngfù néng chī jǐge tiántiánquān? zhǐnéng chī yīge。 chī le dìyī gě zhīhòu, dùzi jiù bù kōng le。
Ăn được bao nhiêu cái bánh ngọt khi bụng đói? Chỉ có thể ăn một cái. Sau khi ăn cái đầu tiên, bụng đã không còn đói nữa.
同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
