學華語Kaori Dict

空腹

kōng

ㄎㄨㄥ ㄈㄨˋ

KHÔNG PHÚC

例句Câu ví dụ

  • 1

    你尤其不該空腹喝酒。

    nǐ yóuqí bùgāi kōngfù hējiǔ。

    Bạn đặc biệt không nên uống rượu khi bụng trống

  • 2

    空腹喝酒,有害健康!

    kōngfù hējiǔ, yǒuhài jiànkāng!

    Uống rượu khi bụng trống sẽ có hại cho sức khỏe

  • 3

    空腹能吃幾個甜甜圈?只能吃一個。吃了第一個之後,肚子就不空了。

    kōngfù néng chī jǐge tiántiánquān? zhǐnéng chī yīge。 chī le dìyī gě zhīhòu, dùzi jiù bù kōng le。

    Ăn được bao nhiêu cái bánh ngọt khi bụng đói? Chỉ có thể ăn một cái. Sau khi ăn cái đầu tiên, bụng đã không còn đói nữa.

同字詞Từ cùng gốc chữ

逐字解Từng chữ trong từ

記憶技巧Mẹo nhớ

  • KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.

Dữ liệu từ điển từ nguồn mở: CVDICT, CC-CEDICT, Unihan, Make Me a Hanzi, HSK 3.0, TOCFL, 中华新华字典, Tatoeba; tiếng Nhật: JMdict, KANJIDIC2 (EDRDG), jlpt-word-list — xem giấy phép. Phần nghĩa tiếng Việt kế thừa giấy phép CC BY-SA của CVDICT và EDRDG.

Phần giáo trình 當代中文課程 thuộc bản quyền Đại học Sư phạm Đài Loan, chỉ dành cho người học đã đăng nhập và không được dùng cho mục đích thương mại.

空腹 nghĩa là gì? · Kaori Dict