- 1.(về tàu, xe lửa, v.v.) không chở hàng (tức là không có hành khách hoặc hàng hóa, v.v.)
- 2.(điện) không tải (dùng để mô tả trạng thái của máy biến áp khi không có tải kết nối với cuộn thứ cấp)

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.