空降
kōngjiàng
[ㄎㄨㄥ ㄐㄧㄤˋ]
KHÔNG GIÁNG
- 1.rơi từ trên trời xuống
- 2.(nghĩa bóng) xuất hiện từ hư không
- 3.(định ngữ) nhảy dù

同字詞Từ cùng gốc chữ
逐字解Từng chữ trong từ
記憶技巧Mẹo nhớ
- 空KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.