學
學華語
Kaori Dict
Đăng nhập
學
學華語
Kaori Dict · 當代中文課程
首頁
Trang chủ
課程
Khoá học
複習
Ôn tập
生詞本
Sổ tay
聽力
Nghe
口語
Nói
會話
Hội thoại
閱讀
Đọc
寫作
Viết
詞彙
Từ vựng
備考
Luyện thi
文化
Văn hoá
我的
Tài khoản
系統
Hệ thống
重新載入
Tải lại bản mới nhất
連續學習
/ Chuỗi ngày
23
天
不積跬步,
無以至千里。
— 荀子
Đăng nhập
Tra từ
/
空集
空集
kōng
jí
[ㄎㄨㄥ ㄐㄧˊ]
KHÔNG TẬP
1.
tập rỗng (lý thuyết tập hợp)
Đăng nhập để lưu vào sổ tay
同字詞
Từ cùng gốc chữ
空氣
kōngqì
không khí
空
kōng
trống không
空
kòng
làm trống
集中
jízhōng
tập trung
天空
tiānkōng
bầu trời
空間
kōngjiān
không gian; chỗ
集體
jítǐ
tập thể (quyết định)
有空兒
yǒukòngr
biến thể er hoá của 有空|有空[you3 kong4]
逐字解
Từng chữ trong từ
空
không, khống
rỗng, trống, trơ trọi, hoang vắng
集
tập
tập hợp, thu thập
同音詞
Từ đọc giống, viết khác
空寂
kōngjì
trống rỗng và im lặng
記憶技巧
Mẹo nhớ
空
KHÔNG (空) – trống rỗng: Thợ (工) đào cái hang (穴) xong nhìn vào — bên trong TRỐNG rỗng, hư KHÔNG, bầu trời cũng là 'không'.
Trang chủ
Khoá học
Ôn tập
Tra từ
Nghe
空集 nghĩa là gì? · Kaori Dict